CHI TIẾT SẢN PHẨM
Bộ Chuyển Đổi Dòng Điện VIPS 97 (Current Transducer)
1.Tính Năng Nổi Bật và Ưu Điểm Chính
Bộ Chuyển Đổi Dòng Điện VIPS 97 là một thiết bị đo lường được thiết kế để cung cấp đầu ra chính xác và ổn định.
Tính năng chính (Features)
- Đầu ra chính xác và ổn định cao.
- Có khả năng điều chỉnh mở rộng dải đo (span) và điểm 0 (zero).
- Tiêu thụ điện năng nội bộ thấp.
- Thiết kế nhỏ gọn, gắn được trên thanh ray DIN (Compact DIN rail mount).
- Cung cấp mô tả đa chức năng.
Ưu điểm (Advantages)
- Chi phí thấp (Low cost).
- Kích thước nhỏ gọn (Compact).
- Độ tuyến tính xuất sắc (Excellent Linearity).
- Không có tổn hao điện năng trong mạch sơ cấp.
- Tùy chọn cung cấp nhiều đầu ra (multiple output provision).
——————————————————————————–

VIPS 97 được sử dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực, từ kiểm soát động cơ đến các hệ thống giám sát phức tạp.
Các ứng dụng tiêu biểu bao gồm:
- Các ứng dụng sử dụng pin/ắc quy (Battery supplied applications).
- Kiểm soát động cơ (Motor control).
- Đồng hồ đo điện năng (Power meter).
- Hệ thống UPS và SMPS.
- Phát hiện ngưỡng (Threshold detection).
- Tích hợp vào các hệ thống PLC, SCADA và Đo lường từ xa (Telemetering).

Để dễ dàng tham khảo, thông số kỹ thuật được chia thành các nhóm chính:
- Thông số Đầu vào và Hiệu suất (Input Specifications)
| Thông số | Chi tiết | Nguồn |
| Nguồn phụ (Auxiliary Supply) | 110 V/230 V AC | |
| Dung sai Điện áp (Voltage Tolerance) | -20% đến +15% | |
| Tần số (Frequency) | 50 Hz | |
| Độ chính xác (Accuracy) | Class 1 | |
| Thời gian đáp ứng (Response Time) | 0.5 giây | |
| Khả năng quá tải (Overload Capacity) | 2 lần dòng điện định mức (liên tục); 10 lần dòng điện định mức (trong 0 đến 10 giây) | |
| Cách ly (Isolation) | 2KV (có thể yêu cầu 4 KV) |
- Dải Đầu vào và Đầu ra (Input Ranges & Output Ranges)
Dải Dòng điện Đầu vào (Input Current):
- AC: 0-1 A, 0-10A.
Dải Điện áp và Dòng điện Đầu ra (Output Ranges):
| Loại Tín hiệu Đầu ra (Voltage Type) | Phạm vi (Range) | Tải Trở (Burden) | Nguồn |
| DC Voltage | 0-1 V | 1 KV | |
| 0-5 V | 5 KV | ||
| 1-5 V | 5 KV | ||
| 0-10 V | 10 KV | ||
| 2-10 V | 10 KV | ||
| DC milliampere | 0-1 mA | 10 KV | |
| 0-5 mA | 2 KV | ||
| 0-10 mA | 1 KV | ||
| 2-10 mA | 1 KV | ||
| 0-20 mA | 500 V | ||
| 4-20 mA | 500 V |
- Thông số Vật lý và Môi trường (Mechanical & Environmental)
| Thông số | Chi tiết | Nguồn |
| Kích thước (Dimensions) | 70x55x110 mm | |
| Lắp đặt (Mounting) | Thanh ray DIN/2x ốc vít M4 | |
| Trọng lượng (Weight) | 400 g | |
| Nhiệt độ bảo quản (Storage Temperature) | -10° đến 55°C | |
| Nhiệt độ vận hành (Operating Temperature) | -20° đến 75°C | |
| Độ ẩm (Humidity) | <95 RH |
——————————————————————————–
- Sơ Đồ Kích Thước và Đấu Nối (Dimension and Connection Diagram)
Khách hàng có thể tham khảo sơ đồ kích thước vật lý và sơ đồ đấu nối chi tiết để hỗ trợ quá trình lắp đặt và tích hợp.
VIPS 97 Current Transducer
Features
- Output is highly accurate and stable.
- External span & zero adjustment.
- Low internal power consumption.
- Compact DIN rail mount.
- Multifunction description provided.
Advantages
- Low cost.
- Compact.
- Excellent Linearity.
- No power loss in primary circuit.
- Optional multiple output provision.
Applications
- Battery supplied applications.
- Motor control.
- Power meter.
- UPS and SMPS.
- Threshold detection.
- PLC, SCADA and Telemetering.
——————————————————————————–
Specifications
Input Specifications
| Specification | Details | Source |
| Auxiliary Supply | 110 V/230 V AC | |
| Voltage Tolerance | -20% to +15% | |
| Frequency | 50 Hz | |
| Accuracy | Class 1 | |
| Response Time | 0.5 sec | |
| Overload Capacity | 2 x rated current (continuous); 10 x rated current (0 to 10 sec) | |
| Isolation | 2KV (4 KV on request) |
Input Ranges
| Specification | Range | Source |
| Input Current (AC) | 0-1 A, 0-10A |
Output Ranges
| Type | Range | Burden | Source |
| DC Voltage | 0-1 V | 1 KV | |
| 0-5 V | 5 KV | ||
| 1-5 V | 5 KV | ||
| 0-10 V | 10 KV | ||
| 2-10 V | 10 KV | ||
| DC milliampere | 0-1 mA | 10 KV | |
| 0-5 mA | 2 KV | ||
| 0-10 mA | 1 KV | ||
| 2-10 mA | 1 KV | ||
| 0-20 mA | 500 V | ||
| 4-20 mA | 500 V |
Mechanical Specifications
| Specification | Details | Source |
| Dimensions | 70x55x110 mm | |
| Mounting | DIN rail/ 2x M4 screws | |
| Weight | 400 g |
Environmental Specifications
| Specification | Details | Source |
| Storage Temperature | -10° to 55°C | |
| Operating Temperature | -20° to 75°C | |
| Humidity | <95 RH |
+ Tài liệu kỹ thuật
THÔNG TIN NHÀ SẢN XUẤT
Veritek Engineering là công ty tiên phong trong việc sản xuất nhiều loại công tơ bảng điện, công tơ đa năng, DPM, máy biến dòng, rơle bảo vệ, đầu dò, bộ hẹn giờ, v.v. từ năm 1995. Các sản phẩm của công ty đã được chứng minh và đáng tin cậy với hơn 25000 lượt hoàn tất lắp đặt thiết bị bổ sung hàng năm trên khắp Ấn Độ và trên thị trường xuất khẩu. Công ty cam kết xây dựng một tổ chức chất lượng nhằm cung cấp các sản phẩm và dịch vụ có chất lượng cao nhất để làm hài lòng khách hàng. Veritek Engineering luôn sẵn sàng cung cấp những sản phẩm chất lượng và hiệu quả vào ngành công nghiệp cũng như trong ứng dụng thực tiễn.
Liên hệ chúng tôi để đáp ứng tốt nhất yêu cầu của quý khách.
ĐT: 0962 676 725
Đ/C: Số 6 Đặng Văn Ngữ, Phương Liên, Hà Nội
Website: www.Enersys-elec.vn



